1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺句尾表示疑問、確認或者緩和語氣。
/aː˧/
Phát âm
Ví dụ
你去唔去呀?
Are you going?
係呀,我知呀。
Yes, I know.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aː˧/
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺句尾表示疑問、確認或者緩和語氣。
/aː˧/
Phát âm
Ví dụ
你去唔去呀?
Are you going?
係呀,我知呀。
Yes, I know.
Tạo bởi AI