1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指近身或者眼前嘅人同嘢。
/ni˥/
Phát âm
Ví dụ
呢個幾多錢?
How much is this one?
呢間餐廳好好食。
This restaurant is really good.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ni˥/
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指近身或者眼前嘅人同嘢。
/ni˥/
Phát âm
Ví dụ
呢個幾多錢?
How much is this one?
呢間餐廳好好食。
This restaurant is really good.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI