1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺動詞或者形容詞前面,表示否定,即係「冇」、「非」嘅意思。
/m̩˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我唔想去。
I don't want to go.
佢唔開心。
He/She is unhappy.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/m̩˩˧/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺動詞或者形容詞前面,表示否定,即係「冇」、「非」嘅意思。
/m̩˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我唔想去。
I don't want to go.
佢唔開心。
He/She is unhappy.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI