1
thán từUsed for services/requests, distinct from 多謝.
Định nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用嚟請求人幫手、多謝服務,又或者引起人注意。
/m̩˩˧ kɔːi˥/
Phát âm
Ví dụ
唔該借借。
Excuse me, may I get past?
唔該埋單。
The bill, please.
Phân tích ký tự
唔
m4
not (here idiomatic)
該
goi1
ought to
Tạo bởi AI