1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
需要解答嘅疑問;又指麻煩或者故障。
/mɐn˨˨ tʰɐi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我有個問題想問你。
I have a question to ask you.
冇問題!
No problem!
Phân tích ký tự
問
man6
to ask
題
tai4
topic; problem
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mɐn˨˨ tʰɐi˩˧/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
需要解答嘅疑問;又指麻煩或者故障。
/mɐn˨˨ tʰɐi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我有個問題想問你。
I have a question to ask you.
冇問題!
No problem!
Phân tích ký tự
問
man6
to ask
題
tai4
topic; problem
Tạo bởi AI