1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
正確、合適、啱身;又表示啱啱先發生。
/ŋaːm˥/
Phát âm
Ví dụ
你講得好啱。
You're absolutely right.
我啱啱返到嚟。
I just got back.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ŋaːm˥/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
正確、合適、啱身;又表示啱啱先發生。
/ŋaːm˥/
Phát âm
Ví dụ
你講得好啱。
You're absolutely right.
我啱啱返到嚟。
I just got back.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI