1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指離身遠嘅人同嘢。
/kɔ˧˥/
Phát âm
Ví dụ
嗰個人係邊個?
Who is that person?
我想要嗰啲。
I want those ones.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kɔ˧˥/
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指離身遠嘅人同嘢。
/kɔ˧˥/
Phát âm
Ví dụ
嗰個人係邊個?
Who is that person?
我想要嗰啲。
I want those ones.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI