1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指過去嗰段時間或者嗰個時候。
/kɔ˧˥ t͡sɐn˨˨/
Phát âm
Ví dụ
嗰陣我仲好後生。
Back then I was still very young.
到嗰陣先算啦。
We'll deal with it when the time comes.
Phân tích ký tự
嗰
go2
that
陣
zan6
period; while
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kɔ˧˥ t͡sɐn˨˨/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
指過去嗰段時間或者嗰個時候。
/kɔ˧˥ t͡sɐn˨˨/
Phát âm
Ví dụ
嗰陣我仲好後生。
Back then I was still very young.
到嗰陣先算啦。
We'll deal with it when the time comes.
Phân tích ký tự
嗰
go2
that
陣
zan6
period; while
Tạo bởi AI