1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
泛指各種物件、事情,或者食物。
/jɛ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你買咗啲乜嘢?
What did you buy?
我哋去食嘢啦。
Let's go grab something to eat.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jɛ˩˧/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
泛指各種物件、事情,或者食物。
/jɛ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
你買咗啲乜嘢?
What did you buy?
我哋去食嘢啦。
Let's go grab something to eat.
Tạo bởi AI