1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將個籮柚擺喺凳或者地上休息;又指乘搭交通工具。
/t͡sɔ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
請坐。
Please have a seat.
我坐地鐵返工。
I take the MTR to work.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡sɔ˩˧/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將個籮柚擺喺凳或者地上休息;又指乘搭交通工具。
/t͡sɔ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
請坐。
Please have a seat.
我坐地鐵返工。
I take the MTR to work.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI