1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
數量大、唔少。
/tɔ˥/
Phát âm
Ví dụ
今日人好多。
There are a lot of people today.
畀多啲我。
Give me some more.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tɔ˥/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
數量大、唔少。
/tɔ˥/
Phát âm
Ví dụ
今日人好多。
There are a lot of people today.
畀多啲我。
Give me some more.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI