1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
體積、面積或者程度勁;又指年紀長。
/taːi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
間屋好大。
The house is very big.
佢大我兩歲。
He/She is two years older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/taːi˨˨/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
體積、面積或者程度勁;又指年紀長。
/taːi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
間屋好大。
The house is very big.
佢大我兩歲。
He/She is two years older than me.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI