1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
令人滿意、質素高、狀態理想。
/hou˧˥/
Phát âm
Ví dụ
今日天氣好好。
The weather is great today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/hou˧˥/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
令人滿意、質素高、狀態理想。
/hou˧˥/
Phát âm
Ví dụ
今日天氣好好。
The weather is great today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
擺喺形容詞前面表示程度深,即係「非常」。
/hou˧˥/
Phát âm
Ví dụ
呢碗麵好好食。
This bowl of noodles is very tasty.
Tạo bởi AI