1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
帶出一個假設嘅情況。
/jy˩˧ kwɔ˧˥/
Phát âm
Ví dụ
如果落雨我就唔去。
If it rains, I won't go.
Phân tích ký tự
如
jyu4
if; like
果
gwo2
result
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jy˩˧ kwɔ˧˥/
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
帶出一個假設嘅情況。
/jy˩˧ kwɔ˧˥/
Phát âm
Ví dụ
如果落雨我就唔去。
If it rains, I won't go.
Phân tích ký tự
如
jyu4
if; like
果
gwo2
result
Tạo bởi AI