1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
一日,即係由朝早到夜晚嗰段時間;又指太陽。
/jɐt˨/
Phát âm
Ví dụ
呢幾日好凍。
It's been cold these few days.
一日有廿四個鐘。
There are twenty-four hours in a day.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jɐt˨/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
一日,即係由朝早到夜晚嗰段時間;又指太陽。
/jɐt˨/
Phát âm
Ví dụ
呢幾日好凍。
It's been cold these few days.
一日有廿四個鐘。
There are twenty-four hours in a day.
Tạo bởi AI