1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示擁有或者存在某樣嘢。
/jɐu˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我有兩個細路。
I have two children.
雪櫃度有冇嘢食?
Is there anything to eat in the fridge?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jɐu˩˧/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
表示擁有或者存在某樣嘢。
/jɐu˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我有兩個細路。
I have two children.
雪櫃度有冇嘢食?
Is there anything to eat in the fridge?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI