1
động từAlso serves as the passive marker (like Mandarin 被).
Định nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將嘢交去人手上;又表示容許。
/pei˧˥/
Phát âm
Ví dụ
畀本書我啦。
Give me the book.
阿媽唔畀我出街。
Mum won't let me go out.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/pei˧˥/
1
động từAlso serves as the passive marker (like Mandarin 被).
Định nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將嘢交去人手上;又表示容許。
/pei˧˥/
Phát âm
Ví dụ
畀本書我啦。
Give me the book.
阿媽唔畀我出街。
Mum won't let me go out.
Tạo bởi AI