1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用眼望嘢;又指睇書、睇電影等等。
/tʰɐi˧˥/
Phát âm
Ví dụ
我哋去睇戲好唔好?
How about we go watch a movie?
你睇下呢張相。
Take a look at this photo.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰɐi˧˥/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用眼望嘢;又指睇書、睇電影等等。
/tʰɐi˧˥/
Phát âm
Ví dụ
我哋去睇戲好唔好?
How about we go watch a movie?
你睇下呢張相。
Take a look at this photo.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI