1
động từOften extended to 知道 in more formal speech.
Định nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
心入面清楚某件事,明白或者曉得。
/t͡si˥/
Phát âm
Ví dụ
我知你講咩。
I know what you mean.
你知唔知佢喺邊?
Do you know where he/she is?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡si˥/
1
động từOften extended to 知道 in more formal speech.
Định nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
心入面清楚某件事,明白或者曉得。
/t͡si˥/
Phát âm
Ví dụ
我知你講咩。
I know what you mean.
你知唔知佢喺邊?
Do you know where he/she is?
Tạo bởi AI