1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
體積、面積細;又指年紀輕。
/sɐi˧/
Phát âm
Ví dụ
對鞋太細喇。
The shoes are too small.
佢仲好細個。
He/She is still very young.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/sɐi˧/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
體積、面積細;又指年紀輕。
/sɐi˧/
Phát âm
Ví dụ
對鞋太細喇。
The shoes are too small.
佢仲好細個。
He/She is still very young.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI