1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
呢一刻、當下。
/ji˩˧ kaː˥/
Phát âm
Ví dụ
我而家好肚餓。
I'm really hungry right now.
而家幾點呀?
What time is it now?
Phân tích ký tự
而
ji4
grammatical connector
家
gaa1
here: forms 'now'
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ji˩˧ kaː˥/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
呢一刻、當下。
/ji˩˧ kaː˥/
Phát âm
Ví dụ
我而家好肚餓。
I'm really hungry right now.
而家幾點呀?
What time is it now?
Phân tích ký tự
而
ji4
grammatical connector
家
gaa1
here: forms 'now'
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI