1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
今日之後嗰一日。
/tʰɪŋ˥ jɐt˨/
Phát âm
Ví dụ
聽日見!
See you tomorrow!
聽日要早啲起身。
I have to get up early tomorrow.
Phân tích ký tự
聽
ting1
here: coming (colloquial)
日
jat6
day
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰɪŋ˥ jɐt˨/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
今日之後嗰一日。
/tʰɪŋ˥ jɐt˨/
Phát âm
Ví dụ
聽日見!
See you tomorrow!
聽日要早啲起身。
I have to get up early tomorrow.
Phân tích ký tự
聽
ting1
here: coming (colloquial)
日
jat6
day
Tạo bởi AI