1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用茶葉沖出嚟嘅飲品。
/t͡sʰaː˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我哋去飲茶啦。
Let's go for yum cha (dim sum).
斟杯茶畀你。
Let me pour you a cup of tea.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡sʰaː˩˧/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用茶葉沖出嚟嘅飲品。
/t͡sʰaː˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我哋去飲茶啦。
Let's go for yum cha (dim sum).
斟杯茶畀你。
Let me pour you a cup of tea.
Tạo bởi AI