1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
畀錢換返啲嘢返嚟。
/maːi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我想買對鞋。
I want to buy a pair of shoes.
你去邊度買餸?
Where do you buy groceries?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/maːi˩˧/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
畀錢換返啲嘢返嚟。
/maːi˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我想買對鞋。
I want to buy a pair of shoes.
你去邊度買餸?
Where do you buy groceries?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI