1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將自己嘅嘢畀人換返錢。
/maːi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
呢間舖賣衫。
This shop sells clothes.
賣晒喇。
They're all sold out.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/maːi˨˨/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
將自己嘅嘢畀人換返錢。
/maːi˨˨/
Phát âm
Ví dụ
呢間舖賣衫。
This shop sells clothes.
賣晒喇。
They're all sold out.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI