1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
有轆、載人載貨嘅交通工具。
/t͡sʰɛ˥/
Phát âm
Ví dụ
架車好靚。
That car is really nice.
我哋搭車去啦。
Let's take the bus/car there.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡sʰɛ˥/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
有轆、載人載貨嘅交通工具。
/t͡sʰɛ˥/
Phát âm
Ví dụ
架車好靚。
That car is really nice.
我哋搭車去啦。
Let's take the bus/car there.
Tạo bởi AI