1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用嚟買嘢嘅貨幣,銀紙同硬幣。
/t͡sʰin˩˧/
Phát âm
Ví dụ
呢件衫幾多錢?
How much is this shirt?
我冇帶夠錢。
I didn't bring enough money.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡sʰin˩˧/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用嚟買嘢嘅貨幣,銀紙同硬幣。
/t͡sʰin˩˧/
Phát âm
Ví dụ
呢件衫幾多錢?
How much is this shirt?
我冇帶夠錢。
I didn't bring enough money.
Tạo bởi AI