1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
報時嘅器具;又作量詞計小時,即「個鐘」。
/t͡sʊŋ˥/
Phát âm
Ví dụ
我等咗一個鐘。
I waited for an hour.
個鐘慢咗五分鐘。
The clock is five minutes slow.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/t͡sʊŋ˥/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
報時嘅器具;又作量詞計小時,即「個鐘」。
/t͡sʊŋ˥/
Phát âm
Ví dụ
我等咗一個鐘。
I waited for an hour.
個鐘慢咗五分鐘。
The clock is five minutes slow.
Tạo bởi AI