1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
生同養自己嘅女性長輩,即係母親。
/aː˧ maː˥/
Phát âm
Ví dụ
我阿媽好惡。
My mum is very strict.
聽阿媽話啦。
Listen to your mother.
Phân tích ký tự
阿
aa3
familiar prefix
媽
maa1
mother
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aː˧ maː˥/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
生同養自己嘅女性長輩,即係母親。
/aː˧ maː˥/
Phát âm
Ví dụ
我阿媽好惡。
My mum is very strict.
聽阿媽話啦。
Listen to your mother.
Phân tích ký tự
阿
aa3
familiar prefix
媽
maa1
mother
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI