1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
問方式、原因或者情況,即係「點樣」、「點解」嘅簡略。
/tim˧˥/
Phát âm
Ví dụ
呢個字點讀?
How do you read this character?
你點呀,冇事嘛?
How are you, are you okay?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tim˧˥/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
問方式、原因或者情況,即係「點樣」、「點解」嘅簡略。
/tim˧˥/
Phát âm
Ví dụ
呢個字點讀?
How do you read this character?
你點呀,冇事嘛?
How are you, are you okay?
Tạo bởi AI