1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用腳一步一步咁郁動。
/haːŋ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我哋行過去啦。
Let's walk over there.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/haːŋ˩˧/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Quảng Đông)Đang dịch…
用腳一步一步咁郁動。
/haːŋ˩˧/
Phát âm
Ví dụ
我哋行過去啦。
Let's walk over there.
Tạo bởi AI