1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
主人,拥有者或负责人,主要的一方。
zhǔ
Phát âm
Ví dụ
他是这家公司的主人。
He is the owner of this company.
Tạo bởi AI
Đang tải...
zhǔ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
主人,拥有者或负责人,主要的一方。
zhǔ
Phát âm
Ví dụ
他是这家公司的主人。
He is the owner of this company.
Tạo bởi AI
2
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
主要的,最重要的,起主导作用的。
zhǔ
Phát âm
Ví dụ
主要原因是什么?
What is the main reason?
他是这次活动的主办方。
He is the organizer of this event.
Tạo bởi AI