1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
疑问词,用于构成疑问句,常与「什」「怎」「多」等组合。
me
Phát âm
Ví dụ
你怎么了?
What happened to you?
这是什么?
What is this?
Tạo bởi AI
Đang tải...
me
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
疑问词,用于构成疑问句,常与「什」「怎」「多」等组合。
me
Phát âm
Ví dụ
你怎么了?
What happened to you?
这是什么?
What is this?
Tạo bởi AI