1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
事情,发生的情况或需要处理的问题。
shì
Phát âm
Ví dụ
你有什么事?
What is the matter with you?
这件事很麻烦。
This matter is very troublesome.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shì
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
事情,发生的情况或需要处理的问题。
shì
Phát âm
Ví dụ
你有什么事?
What is the matter with you?
这件事很麻烦。
This matter is very troublesome.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
从事、做某种工作。
shì
Phát âm
Ví dụ
他事农业多年。
He has been engaged in agriculture for many years.
Tạo bởi AI