1
lượng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示不定的数量,若干、一些,多用于「一些」「这些」「那些」。
xiē
Phát âm
Ví dụ
我有些问题要问你。
I have some questions for you.
这些书都是我的。
All these books are mine.
Tạo bởi AI
Đang tải...
xiē
1
lượng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示不定的数量,若干、一些,多用于「一些」「这些」「那些」。
xiē
Phát âm
Ví dụ
我有些问题要问你。
I have some questions for you.
这些书都是我的。
All these books are mine.
Tạo bởi AI