1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
具有思维能力的高等动物,能制造工具并使用工具进行劳动。
rén
Phát âm
Ví dụ
这个人很友善。
This person is very friendly.
人人都有权利受教育。
Every person has the right to education.
Tạo bởi AI
Đang tải...
rén
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
具有思维能力的高等动物,能制造工具并使用工具进行劳动。
rén
Phát âm
Ví dụ
这个人很友善。
This person is very friendly.
人人都有权利受教育。
Every person has the right to education.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
指某种人或某类人。
rén
Phát âm
Ví dụ
他是中国人。
He is Chinese.
Tạo bởi AI