1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
第三人称单数代词,指男性或泛指某人。
tā
Phát âm
Ví dụ
他是我的朋友。
He is my friend.
他去哪里了?
Where did he go?
Tạo bởi AI
Đang tải...
tā
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
第三人称单数代词,指男性或泛指某人。
tā
Phát âm
Ví dụ
他是我的朋友。
He is my friend.
他去哪里了?
Where did he go?
Tạo bởi AI