1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
介绍动作所使用的工具、方式或原因,相当于「用」「凭」。
yǐ
Phát âm
Ví dụ
以诚待人。
Treat people with sincerity.
以此为证。
Use this as evidence.
Tạo bởi AI
Đang tải...
yǐ
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
介绍动作所使用的工具、方式或原因,相当于「用」「凭」。
yǐ
Phát âm
Ví dụ
以诚待人。
Treat people with sincerity.
以此为证。
Use this as evidence.
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示目的,相当于「来」「用来」。
yǐ
Phát âm
Ví dụ
努力工作,以实现梦想。
Work hard to achieve your dreams.
Tạo bởi AI