1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示有能力或技能做某事。
huì
Phát âm
Ví dụ
我会说汉语。
I can speak Chinese.
Tạo bởi AI
Đang tải...
huì
1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示有能力或技能做某事。
huì
Phát âm
Ví dụ
我会说汉语。
I can speak Chinese.
Tạo bởi AI
2
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示可能性或将来要发生的事。
huì
Phát âm
Ví dụ
明天会下雨吗?
Will it rain tomorrow?
他会来的。
He will come.
Tạo bởi AI
3
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
集会、团体或组织。
huì
Phát âm
Ví dụ
明天有个会议。
There is a meeting tomorrow.
Tạo bởi AI