1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
做、制作,进行某种工作或创作。
zuò
Phát âm
Ví dụ
他在作画。
He is painting.
Tạo bởi AI
Đang tải...
zuò
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
做、制作,进行某种工作或创作。
zuò
Phát âm
Ví dụ
他在作画。
He is painting.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
作品,文学、艺术或学术上的成果。
zuò
Phát âm
Ví dụ
这是他的代表作。
This is his representative work.
Tạo bởi AI