1
động từ[T]
quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó; lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó; chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
guānxīn
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 关, meaning “to concern; to be related to,” and 心, meaning “heart; mind,” literally suggesting that something is connected with one’s heart or attention.
Ví dụ
老师很关心学生的成长。
lǎoshī hěn guānxīn xuéshēng de chéngzhǎng
Thầy giáo rất quan tâm đến sự trưởng thành của học sinh.
你应该多关心自己的身体。
nǐ yīnggāi duō guānxīn zìjǐ de shēntǐ
Bạn nên chăm sóc sức khỏe của mình nhiều hơn.
Phân tích ký tự
关
guān
to concern; to relate to; to close
心
xīn
heart; mind
Kết hợp từ
Tạo bởi AI