1
tính từstative adjective
bình tĩnh, điềm đạm và có thể suy nghĩ rõ ràng, nhất là trong tình huống khó khăn hoặc xúc động
lěngjìng
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 冷 (“cold; cool”) and 静 (“quiet; still”), originally suggesting coolness and stillness of mind.
Ví dụ
遇到危险时,她表现得很冷静。
yùdào wēixiǎn shí, tā biǎoxiàn de hěn lěngjìng.
Khi đối mặt với nguy hiểm, cô ấy đã hành động rất bình tĩnh.
我们需要一个冷静的判断。
wǒmen xūyào yí gè lěngjìng de pànduàn.
Chúng ta cần một sự phán đoán bình tĩnh và rõ ràng.
Phân tích ký tự
冷
lěng
cold; cool
静
jìng
quiet; still
Kết hợp từ
Tạo bởi AI