1
động từ[T]
làm cho vật gì nóng lên; làm tăng nhiệt độ của nó
jiā rè
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 加, meaning “to add; to increase,” and 热, meaning “heat; hot,” literally “to add heat.”
Ví dụ
请把汤加热一下。
qǐng bǎ tāng jiā rè yí xià
Làm nóng súp một chút giúp tôi.
使用前需要先加热锅。
shǐ yòng qián xū yào xiān jiā rè guō
Cần đun nóng chảo trước khi sử dụng.
Phân tích ký tự
加
jiā
to add; to increase
热
rè
heat; hot
Kết hợp từ
Tạo bởi AI