1
danh từ[C]
một cái túi, bao, gói hay kiện dùng để chứa hoặc mang đồ
bāo
Phát âm
Từ nguyên
Originally a pictographic character depicting something wrapped or enclosing something; its meanings developed around wrapping, enclosing, and bundles.
Ví dụ
她把书放进包里。
tā bǎ shū fàng jìn bāo lǐ
Cô ấy cho sách vào túi.
桌上有一个包。
zhuō shàng yǒu yī gè bāo
Trên bàn có một gói hàng.
Phân tích ký tự
包
bāo
to wrap; package; bag
Kết hợp từ
Tạo bởi AI