1
danh từ[C]
nhà bếp; một phòng hoặc khu vực nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng
chúfáng
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 厨, meaning “kitchen; cooking,” and 房, meaning “room; house,” literally “cooking room.”
Ví dụ
妈妈在厨房做晚饭。
māma zài chúfáng zuò wǎnfàn
Mẹ đang nấu bữa tối trong bếp.
这套公寓的厨房很小。
zhè tào gōngyù de chúfáng hěn xiǎo
Nhà bếp của căn hộ này rất nhỏ.
请把碗放回厨房。
qǐng bǎ wǎn fàng huí chúfáng
Làm ơn đặt các cái bát trở lại bếp.
Phân tích ký tự
厨
chú
kitchen; cooking; cook
房
fáng
room; house
Kết hợp từ
厨房用具
厨房设备
开放式厨房
厨房里
打扫厨房
Tạo bởi AI