1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
从说话人所在处到另一处,与「来」相对。
qù
Phát âm
Ví dụ
他去北京了。
He went to Beijing.
我们去吃饭吧。
Let's go eat.
Tạo bởi AI
Đang tải...
qù
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
从说话人所在处到另一处,与「来」相对。
qù
Phát âm
Ví dụ
他去北京了。
He went to Beijing.
我们去吃饭吧。
Let's go eat.
Tạo bởi AI