1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示允许或可能,能够、可以。
kě
Phát âm
Ví dụ
你可以走了。
You may go now.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kě
1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示允许或可能,能够、可以。
kě
Phát âm
Ví dụ
你可以走了。
You may go now.
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示强调,用于加强语气。
kě
Phát âm
Ví dụ
这可不行。
This definitely won't do.
他可真聪明。
He is really smart.
Tạo bởi AI