1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
相同、一样,没有差别,与「异」相对。
tóng
Phát âm
Ví dụ
我们同龄。
We are the same age.
Tạo bởi AI
Đang tải...
tóng
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
相同、一样,没有差别,与「异」相对。
tóng
Phát âm
Ví dụ
我们同龄。
We are the same age.
Tạo bởi AI
2
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
和、跟,表示与某人或某事一起或有关联。
tóng
Phát âm
Ví dụ
我同他一起去。
I went together with him.
同学们好!
Hello, classmates!
Tạo bởi AI