1
danh từ[C]
danh từ: người học cùng lớp, cùng trường hoặc trong cùng một môi trường giáo dục; bạn cùng lớp, bạn học.
tóngxué
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 同, meaning “same; together,” and 学, meaning “study; learn,” literally “one who studies together.”
Ví dụ
我的同学很友好。
wǒ de tóngxué hěn yǒuhǎo
Các bạn cùng lớp của tôi rất thân thiện.
她是我大学时的同学。
tā shì wǒ dàxué shí de tóngxué
Cô ấy là bạn học của tôi hồi đại học.
老同学们周末一起聚会。
lǎo tóngxué men zhōumò yìqǐ jùhuì
Những bạn học cũ tụ họp cùng nhau vào cuối tuần.
Phân tích ký tự
同
tóng
same; together
学
xué
study; learn; learning
Kết hợp từ
Tạo bởi AI