1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
地球的表面,与「天」相对,地面、土地。
dì
Phát âm
Ví dụ
大地上长满了草。
The ground is covered with grass.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dì
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
地球的表面,与「天」相对,地面、土地。
dì
Phát âm
Ví dụ
大地上长满了草。
The ground is covered with grass.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
用在状语和中心词之间,表示前面的词语是修饰性成分。
dì
Phát âm
Ví dụ
他慢慢地走着。
He walked slowly.
她高兴地笑了。
She smiled happily.
Tạo bởi AI